suýt nữa

Học thuật
Thân thiện
suýt nữa

Suýt nữa thì cái ly rơi khỏi bàn.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Chỉ một sự việc, hành động gần như đã xảy ra nhưng cuối cùng đã không xảy ra: "suýt nữa" diễn tả tình huống chỉ còn một chút nữa, một khoảng cách rất nhỏ nữa là một sự việc (thường không mong muốn) sẽ trở thành hiện thực, nhưng cuối cùng đã được ngăn chặn hoặc tránh khỏi.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Suýt nữa vỡ cái bát. (Chỉ một chút nữa là cái bát bị vỡ.)
    • Suýt nữa thì tôi ngã. (Tôi đã suýt ngã / Tôi gần như đã ngã.)
    • Suýt nữa thì xe đâm nhau. (Hai chiếc xe suýt nữa thì đâm vào nhau.)
    • Suýt nữa tôi quên không tắt đèn. (Tôi đã suýt quên việc tắt đèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "suýt nữa thì...": Cấu trúc thường dùng để nhấn mạnh hậu quả gần như xảy ra. Cụm "thì" có thể được thêm vào để nối với mệnh đề chỉ kết quả.

    • Suýt nữa thì tôi lỡ chuyến tàu. (Tôi đã suýt bị lỡ chuyến tàu.)
    • Suýt nữa thì anh ấy bị tai nạn. (Anh ấy đã suýt gặp tai nạn.)
  • Diễn tả sự chênh lệch rất nhỏ: Thường dùng trong các tình huống so sánh về điểm số, thành tích.

    • Đội nhà thua suýt nữa. (Đội nhà thua với tỷ số rất sát nút / suýt nữa thì không thua.)
    • Anh ấy đỗ suýt nữa. (Anh ấy thi đỗ với số điểm vừa đủ, rất gần với mức trượt.)
Biến thể từ gần giống
  • Suýt (phó từ): Có nghĩa tương tự "suýt nữa", thường dùng trong văn nói, ngắn gọn hơn.

    • Suýt ngã. (Suýt nữa thì ngã.)
    • Suýt chết. (Suýt nữa thì chết.)
  • Xuýt nữa (phó từ): Cách viết/biến thể khác của "suýt nữa", nghĩa hoàn toàn tương đương.

  • Hụt (động từ): Chỉ việc không đạt được cái đó đáng lẽ có thể đạt được trong gang tấc. Khác với "suýt nữa" thường chỉ sự việc tiêu cực, "hụt" có thể dùng cho cả cơ hội.

    • Hụt giải nhất. (Suýt nữa thì giành giải nhất.)
    • Hụt chuyến bay. (Suýt nữa thì bắt kịp chuyến bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Gần như: Đã tiếp cận rất gần một trạng thái hoặc kết quả nào đó.
  • Mém: (Từ lóng, thân mật) Ý nghĩa rất gần với "suýt nữa".
    • Mém chết. (Suýt nữa thì chết.)
Các cụm từ liên quan
  • Suýt soát: (Tính từ) Chỉ sự chênh lệch, khoảng cách rất nhỏ, sát nút.

    • Chiến thắng suýt soát. (Chiến thắng với tỷ số rất sát.)
  • Trong gang tấc: Thành ngữ chỉ khoảng cách cực kỳ ngắn, tình huống rất nguy hiểm hoặc căng thẳng.

    • Thoát nạn trong gang tấc. (Thoát nạn một cách suýt nữa / rất nguy hiểm.)
Thành ngữ liên quan
  • Suýt nữa thì nguy: Thành ngữ chỉ tình thế cực kỳ nguy hiểm, chỉ một chút nữa là gặp nguy hiểm, tai họa.

    • Lái xe ẩu, suýt nữa thì nguy. (Lái xe ẩu, suýt nữa thì gặp nguy hiểm.)
  • Một chút nữa là...: Cách nói giải thích nghĩa cho "suýt nữa".

    • Một chút nữa là tôi đến trễ. (Suýt nữa thì tôi đến trễ.)
suýt nữa

Suýt nữa thì cái ly rơi khỏi bàn.

  1. Nh. Suýt : Suýt nữa vỡ cái bát.